|
Điểm điều chỉnh, bổ sung
|
Loại/ Hiệu xe
|
Giá xe (triệu đồng)
|
Ghi chú
|
|
Phần I, các điểm …
|
|
|
AUDI A4 1.8TFSI, 5 chỗ, 1798 cm3, Đức sản xuất năm 2011
|
1.566
|
|
|
|
CITROEN DS3, 5 chỗ, 1598 cm3, Pháp sản xuất năm 2011
|
1.014
|
|
|
|
DONGFENG DFL1311A4, tải thùng lửng, trọng lượng 30600 kg, dung tích 8900 cm3, Trung Quốc sản xuất năm 2011.
|
1.221
|
|
|
|
DONGFENG DFL3258AX6A, tải tự đổ, trọng lượng 25000 kg, dung tích 8900 cm3, Trung Quốc sản xuất năm 2011.
|
1.040
|
|
|
|
DONGFENG DFL5250GJBA, ôtô trộn bê tông, trọng lượng 25000 kg, dung tích 8900 cm3, Trung Quốc sản xuất năm 2011
|
1.250
|
|
|
|
DONGFENG DFL5250GJYA8, ôtô xitec chở xăng dầu, trọng lượng 24880 kg, dung tích 8300 cm3, dung tích bồn 18 m3, Trung Quốc sản xuất năm 2011.
|
1.055
|
|
|
|
Hyundai Veloster, 4 chỗ, dung tích xi lanh 1591 cm3, Hàn Quốc sản xuất năm 2011.
|
810
|
|
|
|
PORSCHE CAYENNE, 5 chỗ, dung tích 3598 cm3, Đức sản xuất năm 2011.
|
3.605
|
|
|
|
SUBARU FORESTER 2.5XT AWD, 5 chỗ, dung tích 2457 cm3, Nhật sản xuất năm 2010
|
1.606
|
|
|
|
Volkswagen Scirocco 2.0 TSI Sport, dung tích 1.984 cm3, model 2010
|
1.462
|
Điều chỉnh QĐ 1724 ngày 29/7/2011
|
|
Phần II, các điểm …
|
|
9
|
Công ty TNHH liên doanh sản xuất ôtô Ngôi Sao:
|
|
|
|
|
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT (KG4WGRMZL VT2), 2477 cm3, 07 chỗ
|
861
|
Điều chỉnh QĐ 1724 ngày 29/7/2011
|
|
17
|
Công ty Cổ phần ôtô Đô Thành:
|
|
|
|
|
Fusin LD1800, tải tự đổ tải trọng 1.8 tấn
|
157
|
|
|
|
Fusin ZD2000, tải tự đổ tải trọng 2 tấn
|
157
|
|
|
19
|
|
|
|
|
|
FORD Fiesta JA8 4D M6JA MT, 5 chỗ, dung tích 1388 cm3, 4 cửa
|
490
|
Điều chỉnh QĐ 1724 ngày 29/7/2011
|
|
24
|
Công ty TNHH SX&LR ôtô Chu Lai - Trường Hải
|
|
|
|
|
THACO FLD750, tải tự đổ 7,2 tấn
|
465
|
|
|
|
THACO FLD1000, tải tự đổ 7 tấn
|
634
|
|
|
|
THACO HD270/D340, tải tự đổ 12,7 tấn
|
1.540
|
|
|
|
THACO HD270/D380A, tải tự đổ 12 tấn
|
1.570
|
|
|
|
THACO FLC125, tải 1,25 tấn
|
200
|
|
|
|
THACO FTC345-MBB, tải có mui 3,05 tấn
|
462
|
|
|
|
THACO FTC345-MBB, tải có mui 3,2 tấn
|
463
|
|
|
|
THACO FTC345-TK, tải thùng kín 3 tấn
|
464
|
|
|
|
THACO FTC345-MBB, tải có mui 4 tấn
|
462
|
|
|
|
THACO OLLIN800-MBB, tải có mui 7,1 tấn
|
508
|
|
|
|
THACO HD65-MBB, tải thùng có mui phủ 2 tấn
|
494
|
|
|
|
THACO HD65-TK, tải thùng kín 2 tấn
|
490
|
|
|
|
THACO HD72-MBB, tải thùng có mui phủ 3 tấn
|
498
|
|
|
|
THACO HD72-TK, tải thùng kín 3 tấn
|
519
|
|
|
|
THACO HYUNDAI HB120S, ôtô khách
|
2.308
|
|
|
28
|
Công ty cổ phần cơ khí ôtô 3-2:
|
|
|
|
|
UNIVERSE HD- 2FCE2, ôtô khách 46 chỗ ngồi có giường nằm
|
2.550
|
|
|
44
|
Công ty cổ phần Chien you Viện Nam:
|
|
|
|
|
Sơmi Rơmoóc số loại CY3SCE - 09
|
280
|
|
|
|
Sơmi Rơmoóc số loại CY3SCE - 11
|
330
|
|
|
|
Sơmi Rơmoóc số loại YSC - 442
|
305
|
|
|
|
Sơmi Rơmoóc số loại CY3SCE - 10
|
280
|
|
|
|
Sơmi Rơmoóc số loại CYDLA - 04
|
520
|
|
|
51
|
Công ty cổ phần cơ khí - Xây dựng giao thông:
|
|
|
|
|
Xe khách hiệu COUNTY HM K29SL - ABS, 29 chỗ
|
1.000
|
|
|
|
Xe khách hiệu COUNTY HM K29ABS, 29 chỗ
|
965
|
|
|
|
Xe khách hiệu COUNTY HM K29K, 29 chỗ
|
925
|
|
|
91
|
Công ty TNHH SX&LR ô tô VinaMazda:
|
|
|
|
|
MAZDA2 MT, 5 chỗ ngồi, máy xăng 1498 cm3, số sàn 5 cấp
|
560
|
|
|
|
MAZDA2 AT, 5 chỗ ngồi, máy xăng 1498 cm3, số tự động 4 cấp
|
590
|
|
|
93
|
Công ty TNHH ôtô Hoàng Gia:
|
|
|
|
|
Dongfeng DFL1203A/HGA-TB, tải có mui phủ, 10 tấn
|
740
|
|
|
|
Dongfeng DFL1203A/HGA-TK, tải thùng kín, 10,5 tấn
|
750
|
|
|
94
|
Công ty Cổ phần ô tô Huyndai Thành Công lắp ráp và nhập khẩu:
|
|
|
|
|
Hyundai i10, dung tích 1.1 L, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
354
|
|
|
|
Hyundai i10, dung tích 1.2 L, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
420
|
|
|
|
Hyundai i20, dung tích 1.4 L, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
508
|
|
|
|
Hyundai i30cw, dung tích 1.6 L, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
646
|
|
|
|
Hyundai Accent, dung tích 1.4 L, số sàn, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
510
|
|
|
|
Hyundai Accent, dung tích 1.4 L, số tự động, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
540
|
|
|
|
Hyundai Avante HD-16GS-M4, dung tích 1.6 L, 5 chỗ, Việt Nam sản xuất năm 2011
|
480
|
|
|
|
Hyundai Avante HD-16GS-A5, dung tích 1.6 L, 5 chỗ, Việt Nam sản xuất năm 2011
|
535
|
|
|
|
Hyundai Avante HD-20GS-A4, dung tích 2.0 L, 5 chỗ, Việt Nam sản xuất năm 2011
|
595
|
|
|
|
Hyundai Sonata, dung tích 2.0 L, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
924
|
|
|
|
Hyundai Tucson, dung tích 2.0 L, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
883
|
|
|
|
Hyundai Santa Fe, dung tích 2.4 L, 7 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
1.110
|
|
|
|
Hyundai Santa Fe, dung tích 2.0 L, 7 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
1.091
|
|
|
|
Hyundai Genesis coupe, dung tích 2.0 L, 4 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
1.055
|
|
|
|
Hyundai Equus, dung tích 3.8 L, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
2.626
|
|
|
|
Hyundai Equus, dung tích 4.6 L, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
3.131
|
|
|
|
Hyundai Grand Starex, dung tích 2.4 L, 6 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
707
|
|
|
|
Hyundai Grand Starex, dung tích 2.4 L, 9 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
768
|
|
|
|
Hyundai Grand Starex, dung tích 2.5 L, 9 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
828
|
|
|
|
Hyundai Veloster, dung tích 1.6 L, 4 chỗ, Hàn Quốc sản xuất năm 2011
|
798
|
|
|
|
Hyundai Elantra HD-16-M4, dung tích 1.6 L, 5 chỗ, Việt Nam sản xuất năm 2011
|
446
|
|
|
|
Hyundai H100/TC-TL, ôtô tải, dung tích 2.5L, tải trọng 1190 kg, Việt Nam sản xuất năm 2011
|
418
|
|
|
|
Hyundai H100/TC-MP, ôtô tải có mui, dung tích 2.5L, tải trọng 990 kg, Việt Nam sản xuất năm 2011
|
431
|
|
|
|
Hyundai H100/TC-TL, ôtô tải, dung tích 2.5L, tải trọng 920 kg, Việt Nam sản xuất năm 2011
|
435
|
|
|
95
|
Công ty Cổ phần Hợp Thành
|
|
|
|
|
HYUNDAI MIGHTY HD72/HT-KX, ôtô kéo, chở xe, trọng tải 1.000 kg
|
800
|
|